Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
髎 liáo (liều) [ QT 髎 liáo | Kangxi: 《廣韻》落蕭切《集韻》憐蕭切,音聊。 《玉篇》髖也。 《方書》章門下八寸監骨上陷中,爲居髎。缺盆中上毖骨際陷中央,爲天髎。 《類篇》一曰馬胯上骨爲八髎。又《廣韻》力昭切《集韻》離昭切,音燎。又《集韻》​​力交切,音寥。又力弔切,音嫽。義同。 | Guangyun: (1) 聊 落蕭 來 蕭 平聲 蕭 開口四等 蕭 效 leu lieu , (2) 燎 力昭 來 宵A 平聲 蕭 開口三等 宵A 效 lieu lĭɛu ] , hip bone,   {ID453111261  -   8/11/2019 9:06:38 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.