Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) kiểm, (2) thiểm, (3) liệm, (4) má, (5) mặt 臉 liăn (liệm) [ Vh @ QT 臉 liăn ~ Viet. hđ. @ 'mặt' 面 miàn (diện) | QT 臉 liăn (kiểm, thiểm, liệm) < MC liam < OC *liam | Kangxi: 《集韻》《韻會》𠀤居奄切,音檢。《集韻》頰也。《韻會》目下頰上也。 又《廣韻》七廉切《集韻》千廉切,𠀤音韱。《廣韻》𦞦也。《齊民要術》羹臛法,有臉䑎羹。 又《博雅》臉,𡒒也。《釋文》臉,七潛切。 又《廣韻》力減切《集韻》兩減切,𠀤音溓。義同。 | Starostin: Starostin: MC lem < OC *ramʔ, meaning 'cheek' (Tang). A later meaning is 'face > outlook, reputation'. For *r cf. Xiamen lian3, Chaozhou lieŋ3 (with unclear reflex of *-n; cf. Xiamen lit. liam3), Fuzhou lieŋ3, Jianou liŋ3. | Pulleyblank: Reading not found till Jiyun. Guangyun reads the character s EM laɨm/lɛ:m in an urelated sense. || Chúý : ¶ l- ~ m-, k-, th-, m- ~ d- || td. 沒臉 méiliăn (mấtmặt) ] , face, mug, phiz, physiognomy, snoot, outlook, reputation, Also:, cheek,   {ID453065781  -   7/23/2018 3:01:39 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.