Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
瓴 líng (linh) [ QT 瓴 líng ~ ht. QT 令 (令) líng, lìng, lǐng (linh, lịnh, lệnh) < MC leŋ, lieŋ < OC *riŋ, *ri:ŋ | *OC 瓴 令 耕 靈 reːŋ | Shuowen: 《瓦部》瓴:瓮,似瓶也。从瓦令聲。 | Kangxi: 《康熙字典·瓦部·五》瓴:《唐韻》《集韻》《韻會》郞丁切《正韻》離呈切,𠀤音陵。《說文》瓮似甁也。《廣韻》瓴甋,似甖有耳。《淮南子·修務訓》夫救火者,汲水而趍之。或以甕瓴,或以盆盂。又《六書故》瓴,牝瓦仰蓋者。仰瓦受覆瓦之流,所謂瓦溝。《爾雅·釋宮》瓴甋謂之甓。《前漢·高帝紀》譬猶居高屋之上建瓴水也。《司馬相如·長門賦》緻錯石之瓴甓兮,象瑇瑁之文章。| Guangyun: 瓴 靈 郎丁 來 青開 青 平聲 四等 開口 青 梗 下平十五青 lieŋ lieŋ leŋ lɛŋ leŋ leŋ lɛjŋ ling2 leng leng 瓴甋一曰似甖有耳 || ZYYY: 瓴 靈 來 庚青齊 庚青 陽平 齊齒呼 liəŋ || Môngcổ âmvận: ling liŋ 平聲 ] **** , concave channels of tiling a long-necked jar, concave channels of tiling,   {ID453065971  -   6/6/2019 10:55:27 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.