Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
羅曼蒂克(1) rômăngtíc, (2) romantic, (3) lãngmạn 羅曼蒂克 luómàndìkè (lamạnđếkhắc) [ Viet. 'lãngmạn' @& '浪漫 làngmàn', 'rômăngtíc' <~ 'romantic (Eng.)' ~ QT 羅曼蒂克 luómàndìkè || Handian: 浪漫; 具有強烈的個人感情、高度的個人愛慕之情或對心愛的人或愛情關係理想化的特色 ] , romantic,   {ID453085124  -   11/10/2017 7:13:49 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.