Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) làn, (2) rổ, (3) sàng 籃 lán (lam) [ Viet. 'rổ' @ '籮 luó (la)' ~ Vh @ QT 籃 lán < MC lʌm < OC *lham < PC **rham | *OC 籃 監 談 藍 ɡ·raːm | PNH: QĐ laam4, Hẹ lam2 lam1, Tn lã12, Ta lã12, Dc lɛ̃12, Th le32 | cđ MC 咸開一平談來 | Shuowen: 《竹部》籃:大篝也。从竹監聲。 | Kangxi:《康熙字典·竹部·十四》籃:〔古文〕𢉧《廣韻》魯甘切《集韻》《韻會》盧甘切《正韻》盧監切,𠀤音藍。大籠筐也。《廣雅》籃,一名籚,一名簟,一名筐。Guangyun: 籃 藍 魯甘 來 談 談 平聲 一等 開口 談 咸 下平二十三談 lɑm lɑm lɑm lɑm lɑm lɑm lam lan2 lam lam 籃籠 || ZYYY: 籃 婪 來 監咸開 監咸 陽平 開口呼 lam || Môngcổ âmvận: lam lam 平聲 || Starostin: For *rh cf. Jianou, Jianyang saŋ2. ] *** , basket, (basket ball), goal, Also: (Viet), sieve, screen,   {ID453065345  -   9/7/2019 11:26:26 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.