Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lầu, (2) lồng, (3) lộng 鏤 lòu (lầu) [ Vh @ QT 鏤 lòu ~ ht. QT 婁 lóu, léi, lǔ, lǘ, lǚ (lu, lâu, lũ) < MC lü < OC *rwa, *rhō, *rhōʔ | *OC (1) 鏤 婁 侯 陋 roːs , (2) 鏤 婁 侯 慺 ro | Shuowen: 《金部》鏤:剛鐵,可以刻鏤。从金婁聲。《夏書》曰:「梁州貢鏤。」一曰鏤,釜也。 | Kangxi: 《康熙字典·金部·十一》鏤:《唐韻》盧𠋫切《韻會》《正韻》郞豆切,𠀤音漏。《說文》剛鐵可以刻鏤。《書·禹貢》厥貢璆鐵銀鏤砮磬。《傳》鏤,剛鐵。又《說文》一曰釜也。《博雅》鬴也。《揚子·方言》鍑,江淮𨻰楚之閒或謂之鏤。又《正韻》彫刻也。《爾雅·釋器》䤹也。《註》刻鏤物爲䤹。《又》金謂之鏤。《註》冶器之名。《詩·秦風》虎韔鏤膺。《箋》鏤膺,刻金飾也。《左傳·哀元年》器不彤鏤。《註》鏤,刻也。又《前漢·司馬相如傳》鏤靈山。《師古往》鏤,謂疏通之以開道也。又姓。出《姓苑》。又《唐韻》力朱切《集韻》《韻會》龍珠切,𠀤音慺。劒名。《史記·吳太伯世家》賜子胥屬鏤之劒。《註》屬鏤,劒名。又《韻補》叶凌如切,音廬。《王延壽·魯靈光殿賦》綠房紫菂,窋䆛垂珠。雲楶藻梲,龍角雕鏤。 | Guangyun: (1) 鏤 慺 力朱 來 虞 虞 平聲 三等 合口 虞 遇 上平十虞 li̯u lĭu lio lio lɨo lio luə̆ lv2 lyo liu 屬鏤劒名又盧豆切 , (2) 鏤 陋 盧候 來 侯 候 去聲 一等 開口 侯 流 去五十候 lə̯u ləu lu ləu ləu ləu ləw lou4 luh low 彫鏤書傳云鏤剛鐵也又鏤漏並姓出何氏姓苑又力誅切 ] *** , engrave, carve, inlay, tattoo, Also:, hard steel,   {ID453066153  -   8/19/2019 10:16:20 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.