Tunguyen HanNom

Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lạc, (2) lịch, (3) đi 躒 lì (lạc) [ Vh @ QT 躒 lì (lạc, lịch) | *Old Chinese: (1) 躒 樂 藥 落 raːwɢ , (2) 躒 樂 藥 靂 reːwɢ | PNH: QĐ lik1, lok3, Hẹ lit7 | Kangxi: 《廣韻》郞擊切《集韻》《韻會》《正韻》狼狄切,音歷。同。 《玉篇》動也。 《大戴禮》騏驥一躒,不能千步。又人名。 《左傳·昭九年》使荀躒佐下軍。 《註》荀盈之子。又《廣韻》盧各切《集韻》歷​​​​各切,音洛。 《班固·西都賦》連躒諸夏。 《註》逴躒,猶超絕也。 《孔融·薦禰衡表》英才卓躒。 《註》卓躒,絕異也。又《左傳》荀躒,《釋文》亦音雒。又《集韻》​​​​力角切,音犖。義同。| Guangyun: (1) 躒 落 盧各 來 鐸開 鐸 入聲 一等 開口 唐 宕 入十九鐸 lɑk lɑk lɑk lɑk lɑk lɑk lak luo4 lak lak 晉大夫名輔躒本又音歷 , (2) 躒 靂 郎擊 來 錫開 錫 入聲 四等 開口 青 梗 入二十三錫 liek liek lek lɛk lek lek lɛjk li4 lek lek 動也 || § 拉尿 làniào (điđái) ] *** , walk, move,   {ID453065670  -   8/7/2018 12:23:05 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.