Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lại, (2) tại, (3) lấy, (4) lá, (5) làng, (6) láu 賴 lài (lại) [ Vh @ QT 賴 (頼) lài, lái < MC lʌj < OC *rha:ts | Shuowen: 贏也。从貝剌聲。洛帶切 | Kangxi: 【書·大禹謨】萬世永賴。【疏】萬代常所恃賴。又【史記·高祖紀】大人常以臣無賴。【註】晉灼曰: 賴,利也。無利於家也。或曰江淮之閒謂小兒多詐狡猾爲無賴。 又【揚子·方言】予賴,讎也。南楚之外曰賴,秦晉曰讎。【註】賴,亦惡名。又姓。【風俗通】交阯太守賴先。【玉海】賴氏,國名。漢有校尉賴丹。又【韻補】叶力制切。【班固·答賓戲】福不盈眥,禍溢于世,凶人且以自悔,况吉士而是賴。○按 《說文》从貝剌聲。俗作頼。非。| Starostin : to gain; lean on, depend on, rely on. For *rh- cf. Xiamen nai6, Chaozhou lai4, Fuzhou lai5. || td. 耍無賴 shuăwúlài (chơiláucá), 耍賴 shuălài (xỏlá), 依賴 yìlài (nhờvả), 賴賬 làizhàng (chạylàng), 賴玉祥 Lài Yùxiáng (Lại Ngọc-Tường), 這事情發生也不賴他. Zhè shìqíng fāshēng yě bù lài tā. (Chuyện nầy xảyra cũng chẳngphải tại nó.) ] , disclaim, bilk, accuse falsely, go back on one's word, hold on in a place, stay, to blame, blame … wrongly, Also:, bad, poor, rely, rely on, to gain, profit, lean on, depend on, family surname of Chinese origin,   {ID12755  -   8/10/2019 5:39:39 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.