Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
賚 lài (lại) [ Vh @ QT 賚 lài ~ ht. QT 來 lái, lài, lāi (lai, lãi) < MC ljəj < OC *rjə:, *rjəs | *OC 賚 來 之 無 rɯːs | PNH: QĐ loi6, Hẹ loi3 | Shuowen: 《貝部》賚:賜也。从貝來聲。《周書》曰:「賚尒秬鬯。」| Kangxi: 《康熙字典·貝部·八》賚:《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤洛代切,音睞。《說文》賜也。《爾雅·釋詁》賚,予也。《書·湯誓》予其大賚汝。又《說命》夢帝賚予良弼。又《集韻》《韻會》𠀤洛蓋切,音賴。又《集韻》郞才切,音來。義𠀤同。又《玉篇》勞賚爲勑字。勑,力代切,勞也。今作賚。《集韻》或書作𧶛。| Guangyun: 賚 賚 落代 來 咍 代 去聲 一等 開口 咍 蟹 去十九代 lɑ̆i lɒi lᴀi lɒi lʌi ləi ləj lai4 laih loy 與也賜也洛代切九 || ZYYY: 賚 賴 來 皆來開 皆來 去聲 開口呼 lai || Môngcổ âmvận: (1) dzi tsi 平聲, (2) lay laj 去聲 ] **** , bestow, confer, confer, Also:, give as a present, present as a gift, give, present, Lai, family surname of Chinese origin,   {ID453065336  -   10/13/2019 7:56:34 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.