Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lại, (2) sì, (3) lừa, (4) lầm 誺 lài (lại) [ Vh @ QT 誺 lài, chī, chì (lại, sỉ) ~ ht. QT 來 lái, lài, lāi (lai, lãi) < MC ljəj < OC *rjə:, *rjəs | *OC (1) 誺 來 之 無 rɯːs , (2) 誺 來 之 摛 r̥ʰɯ 見方言 , (3) 誺 來 之 杘 r̥ʰɯs 見方言 , (4) 誺 來 之 眙 r̥ʰɯs 見方言 | Pt 洛哀 | cđ MC 蟹開一平咍來 || Kangxi: 誺 【廣韻】丑知切【集韻】抽知切,𠀤音螭。【揚子·方言】不知也。沅灃之閒,凡相問而不知答曰誺。 又【正字通】以言相欺曰謾,以言相誣曰誺。 又【梵書】空谷傳聲曰赤謾白誺。 又【廣韻】【集韻】𠀤丑吏切,音貽。義同。 又【玉篇】力代切【廣韻】落代切【集韻】洛代切,𠀤音賚。【廣雅】誤也。 【類篇】或作䜉𧩴𧨇。|| Guangyun: (1) 誺 摛 丑知 徹 支B開 支B 平聲 三等 開口 支B 止 上平五支 ȶʰie̯ ȶʰǐe ȶʰje ȶʰiɛ ʈʰɣiᴇ ʈʰɯiɛ ʈʰjiə̆ chi1 thrie thye 不知又洛代切 , (2) 誺 杘 丑利 徹 脂B開 至B 去聲 三等 開口 脂B 止 去六至 ȶʰi ȶʰi ȶʰji ȶʰiɪ ʈʰɣiɪ ʈʰɯi ʈʰji chi4 thriih thyh 不知 , (3) 誺 眙 丑吏 徹 之 志 去聲 三等 開口 之 止 去七志 ȶʰi ȶʰĭə ȶʰiə ȶʰie ʈʰɨ ʈʰɨ ʈʰɨ chi4 thrih thioh 不知 , (4) 誺 賚 落代 來 咍 代 去聲 一等 開口 咍 蟹 去十九代 lɑ̆i lɒi lᴀi lɒi lʌi ləi ləj lai4 laih loy 誤也 ] **** , confuse, mistake, Also:, cheat, dupe, delude,   {ID453090569  -   10/11/2017 7:54:33 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.