Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) luc, (2) lộc 菉 lù (lục) [ Vh @ QT 菉 (綠) lù ~ ht. QT 录 lù, lǜ (lộc, lục) < MC luk < OC *rōk | *OC 菉 录 屋 録 roɡ | PNH: QĐ luk6, Hẹ liuk8 | Shuowen: 《艸部》菉:王芻也。从艸录聲。《詩》曰:「菉竹猗猗。」 | Kangxi: 《康熙字典·艸部·八》菉:《唐韻》力玉切《正韻》盧谷切,𠀤音錄。《爾雅·釋草》菉,王芻。《註》菉,蓐也。今呼鴟脚莎。《疏》卽鹿蓐也。《屈原·離騷》薋菉葹以盈室兮。《謝朓詩》霜剪江南菉。又通錄。《汲冢周書》堂下之東面,郭叔掌爲天子菉幣焉。《註》菉,錄諸侯之幣也。通作綠。《詩·小雅》終朝采綠。《疏》綠 同 菉。 | Guangyun: 菉 録 力玉 來 燭 燭 入聲 三等 開口 鍾 通 入三燭 li̯wok lĭwok liok liok lɨok liok luawk lv4 lyuk livk 菉蓐草 ] **** , green bamboo, greenish bamboo, new green sprouts, young tree sprouts, green, Also:, rhodacene, Arthraxon ciliare,   {ID453066214  -   4/7/2019 7:18:59 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.