Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lối, (2) lỗi 纇 lèi (lối) [ Vh @ QT 纇 lèi ~ ht. QT 類 lèi, lǜ < MC lwei < OC *ruts | *OC 纇 頪 微 纇 ruːls | PNH: QĐ leoi6, Hẹ lui5 | Shuowen: 《糸部》纇:絲節也。从糸頪聲。 | Kangxi: 《康熙字典·糸部·十五》纇:《廣韻》《集韻》《韻會》𠀤盧對切,音耒。《說文》絲節也。《玉篇》絲節不調也。又戾也。《左傳·昭二十八年》忿纇無期。《疏》以纇忿共文,則纇亦似忿,故以爲戾,言很戾也。又疵也。《唐書·儒學傳》鉏纇除荒。《淮南子·汜論訓》明月之珠,不能無纇。| Guangyun: 纇 纇 盧對 來 灰 隊 去聲 一等 合口 灰 蟹 去十八隊 luɑ̆i luɒi luᴀi luɒi luʌi luoi lwəj lei4 luaih luoy 麤絲也盧對切十四 || ZYYY: 纇 淚 來 齊微合 齊微 去聲 合口呼 lui || Môngcổ âmvận: lue luɛ̆ 去聲 ] *** , flaw, blemish, wicked, Also:, entangled silken knots, knot,   {ID453065514  -   9/11/2019 6:46:29 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.