Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lục, (2) xanhlácây, (3) lộc, (4) luốc 綠 lǜ (lục) [ Viet. 'xanhlácây' @&# '樹葉倉 shùyècāng (thụdiệpthương)' ~ Vh @ QT 綠 lǜ, lù < MC louk < OC *rok | *OC 緑 录 屋 録 roɡ | PNH: QĐ luk6, Hẹ lok8 | Pt 力玉 | Tang reconstruction: liok | Shuowen: 帛靑黃色也。从糸彔聲。力玉切 | Kangxi: 《廣韻》力玉切《集韻》《韻會》龍玉切,𠀤音錄。《說文》帛靑黃色也。《釋名》綠,瀏也。荆泉之水於上視之,瀏然綠色,此似之也。《詩·邶風》綠兮衣兮。《博》綠,閒色。 又《詩·衞風》綠竹猗猗。《傳》綠,王芻也。《釋文》爾雅作菉。| Guangyun: 綠 録 力玉 來 燭 燭 入聲 三等 開口 鍾 通 入三燭 li̯wok lĭwok liok liok lɨok liok luawk lv4 lyuk livk 青黃色永徽二年始七品六品服緑飾以銀八品九品服青飾以鍮石至文明元年又改青服碧色 | ZYYY: 綠 錄 來 魚模撮 魚模 入聲作去聲 撮口呼 liu | Môngcổ âmvận: lÿu ly 入聲 || Starostin: green; name of a plant. A colloquial loan from the same source may be Viet. luốc 'grey; very dirty'. For OC *r- cf. Min forms: Xiamen lik8, Chaozhou lek8, Fuzhou luk8, luok8. || Ghichú: Ghinhận ở đây chữNôm dùng chữ 綠 lǜ, lù kýâm 'luốc', nhưng bảnthân từ 綠 lǜ, lù khôngcó ýnghĩa 'lemluốc' như Starostin ghichú. || td. 綠林好漢 lùlínhăohàn (lụclâmhảohán), 綠茶 lǜchá (tràxanh) ] **** , present green, green, chlorine, viridescence, hispid arthraxon, name of a plant, Also: (Viet), grey, very dirty, new green sprouts, young tree sprouts,   {ID4509  -   3/13/2018 6:24:56 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.