Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lệ, (2) lạt 糲 lì (lệ) [ Vh @ QT 糲 (𥻃) lì (lệ, lạt) ~ ht. QT 邁 mài < MC maj < OC *mrats | PNH: QĐ lai6, Hẹ li5, TrC li6 | *OC (1) 糲 萬 祭 賴 m·raːds 說文從萬, (2) 糲 萬 祭 例 m·rads 見屍子, (3) 糲 萬 月 剌 m·raːd | PNH: | Tang reconstruction: liɛ̀i | Kangxi: 《康熙字典·米部·十五》糲:《廣韻》《集韻》《韻會》𠀤力制切,音勵。《廣韻》麤也。《篇海》米不精也。《史記·聶政傳》用爲夫人麤糲之費。《太史公自序》糲粱之食。《註》張晏曰:一斛粟舂七㪷米爲糲。瓚曰:五斗粟三斗米爲糲。正義曰:脫粟也。又《廣韻》《集韻》《正韻》𠀤落蓋切,音賴。義同。又《廣韻》力達切《集韻》《韻會》《正韻》郞達切,𠀤音辣。義同。《列子·力命篇》食則粢糲。《註》糲,令達反。又《韻會小補》叶力糵切。《白居易詩》檢點盤中餐,非精亦非糲。檢點身上衣,無餘亦無闕。《說文》本 作 䊪。或 作 𥻃。 | Guangyun: (1) 糲 例 力制 來 祭A開 祭A 去聲 三等 開口 祭A 蟹 去十三祭 li̯ɛi lĭɛi liɛi ljæi liᴇi liɛi liaj li4 lied liey 麤也又力達切, (2) 糲 賴 落蓋 來 泰開 泰 去聲 一等 開口 泰 蟹 去十四泰 lɑi lɑi lɑi lɑi lɑi lɑi laj lai4 lad lay 麤米又力達切, (3) 糲 剌 盧達 來 曷 曷 入聲 一等 開口 寒 山 入十二曷 lɑt lɑt lɑt lɑt lɑt lɑt lat la4 lat lat 麤糲 || ZYYY: 糲 臘 來 家麻開 家麻 入聲作去聲 開口呼 la ] ** (grain), coarse, unpolished rice, brown rice,   {ID453065669  -   10/9/2019 5:41:02 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.