Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
琭 lù (lục) [ QT 琭 lù ~ ht. QT 綠 lǜ, lù < MC louk < OC *rok | *OC 琭 录 屋 禄 roːɡ 見老子 | PNH: QĐ luk6 | Kangxi: 《康熙字典·玉部·八》琭:《廣韻》《韻會》《正韻》𠀤盧谷切,音祿。《廣韻》玉名。《韻會》玉貌。《老子·道德經》不欲琭琭如玉,珞珞如石。《註》琭琭喻少,珞珞喻多。一云承上文,貴以賤爲本言。蘇轍註:非若玉之琭琭,貴而不能賤,石之珞珞,賤而不能貴也。| Guangyun: 琭 禄 盧谷 來 屋一 屋 入聲 一等 開口 東 通 入一屋 luk luk luk luk luk luk ləwk lu4 luk luk 玉名老子曰琭琭如玉注云琭琭喻少 | Môngcổ âmvận: lu lu 入聲 || CText: 《道德經》: 不欲琭琭如玉,珞珞如石。 ] **** , jade like stone,   {ID453066213  -   3/26/2018 11:26:40 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.