Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lậu, (2) nhỏ, (3) rỏ, (4) hở, (5) lòi, (6) lọt, (7) lộ, (8) luột, (9) vuột, (10) dột, (11) buột, (12) sót 漏 lòu (lậu) [ Vh @ QT 漏 lòu < MC lɔw < OC *rho:s | PNH: QĐ lau6, Hẹ leu5 | Shuowen: 以銅受水,刻節,晝夜百刻。从水屚聲。盧后切 | Kangxi: 《唐韻》靈𠋫切《集韻》《韻會》《正韻》郎豆切,𠀤音陋。滲漏也。 《周禮·夏官》挈壷氏,掌漏刻之官。 又泄也。《左傳·僖四年》齊寺人貂始漏師于多魚。《疏》言漏洩師之密謀也。 又遺失也。《荀子·脩身篇》易忘曰漏。|| td. 漏水 lòushuǐ (nhỏnước), 洩漏 xiélòu (nhỉrỏ), 漏掉 lòudiào (vuộtmất) ] *** , leak, funnel, let out, expose, divulge, slip through, to miss, let go, Also:, gonorrhoea, blennorrhagia, (Viet), contraband, illicit,   {ID12232  -   11/10/2017 9:01:23 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.