Tunguyen HanNom

Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lặc, (2) nứt, (3) viết 泐 lè (lặc) [ Vh @ QT 泐 lè ~ ht. QT 力 lì < MC ljək < OC *rjək | *OC (1) 泐 力 職 勒 rɯːɡ , (2) 泐 力 職 力 rɯɡ 原右阞誤爲仂集韻不誤 | PNH: QĐ lak6, Hẹ lit8 | Shuowen: 《水部》泐:水石之理也。从水从阞。《周禮》曰:「石有時而泐。」 | Kangxi: 《康熙字典·水部·五》泐:《唐韻》盧則切《集韻》《韻會》《正韻》歷德切,𠀤音勒。《說文》水石之理也。《徐鍇曰》言石因其脈理而解散也。《周禮·冬官考工記》石有時以泐。又《廣韻》凝合也。又潭名。《唐·裴休題泐潭詩》泐潭形勝地,祖塔在雲湄。又《集韻》六直切,音力。義同。或作氻𣲒。 考證:〔《周禮·冬官考工記》石有時而泐。〕謹照原文而泐改以泐。 | Guangyun: 泐 勒 盧則 來 德開 德 入聲 一等 開口 登 曾 入二十五德 lək lək lək lək lək lək lək le4 lok lok 凝合 || Môngcổ âmvận: lʰiy ləj 入聲 ] *** , write, indite, Also:, veins in minerals, cracks marks of perforations on rocks caused by actions of waves, crack on the vein, cracks, cut out on a stone, engrave,   {ID453065473  -   8/6/2018 7:55:48 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.