Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lệ, (2) điễn, (3) ámkhí, (4) lệch 沴 lì (lệ) [ Viet. 'ámkhí' @&# '暗氣 ànqì (ámkhí)' | QT 沴 lì, tián (lệ, điễn) ~ ht. QT 疹 zhěn < MC tʂin < OC *tɕin | *OC 沴 疹 微 麗 rɯːls | PNH: QĐ leoi6, Hẹ tien5 | Shuowen: 《水部》沴:水不利也。从水㐱聲。《五行傳》曰:「若其沴作。」 | Kangxi: 《康熙字典·水部·五》沴:《唐韻》《集韻》《韻會》郞計切《正韻》力霽切,𠀤音麗。《說文》水不利也。《前漢·五行志》惟金沴木。又氣相傷謂之沴,沴猶臨莅不和意也。《註》服虔曰:沴,害也。如淳曰:沴音拂戾之戾。又妖氣也。《前漢·孔光傳》六沴之作。《註》沴,惡氣也。又水渚也。《揚雄·河東賦》秦神下讋,跖魂負沴。《註》沴,河岸之坻也。又《集韻》《韻會》《正韻》𠀤徒典切,音殄。陵亂也。《莊子·大宗師》隂陽之氣有沴。又《集韻》乃結切,音涅。義同。| Guangyun: 沴 麗 郎計 來 齊開 霽 去聲 四等 開口 齊 蟹 去十二霽 liei liei lei lɛi lei lei lɛj li4 leh ley 妖氣≆說文曰水不利也 || ZYYY: 沴 腆 透 先天齊 先天 上聲 齊齒呼 tʰiɛn || Handian: ◎ 沴 lì 〈名〉 (1) 水流不暢。引申為阻水的高地 (stagnation) 蹠魂負沴。 ——《漢書》。顏師古注引 服虔曰:“沴,河岸之坻也。” (2) 舊謂天地四時之氣不和而生的災害 (calamity]) 如此 再 寒暑, 百沴自避易。 ——文天祥《正氣歌》 (3) 又如 :沴戾 (因氣不和而生的災害); 沴氣 (災害不祥之氣); 沴疫 ( 沴厲, 沴疾。瘟疫 ) || td. 沴疫 yìlì (dịchlệ) ] * , miasma, effluvium, mephitis, foul and poisonous in confusion, calamity, Also:, stagnation, out of harmony,   {ID453065654  -   6/11/2019 7:02:58 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.