Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
櫳 lóng (lồng) [ Vh @ QT 櫳 lóng ~ ht. QT 籠 lóng, lǒng (lộng, lung) < MC luŋ, löuŋ< OC *rōŋ, *roŋ | *OC 櫳 龍 東 籠 roːŋ | PNH: lung4, Hẹ lung2 | Tang reconstruction: lung | Kangxi: 《康熙字典·木部·十六》櫳:《唐韻》盧紅切《集韻》《韻會》盧東切《正韻》盧容切,𠀤音籠。《說文》檻也。《唐韻》養獸所。 | Guangyun: 櫳 籠 盧紅 來 東一 東 平聲 一等 開口 東 通 上平一東 luŋ luŋ luŋ luŋ luŋ luŋ ləwŋ long2 lung lung 檻也養獸所也 || ZYYY: 櫳 籠 來 東鍾合 東鍾 陽平 合口呼 luŋ || Môngcổ âmvận: lung luŋ 平聲 ] *** , bar, set of bars, gratings, pen, cage,   {ID453066110  -   7/2/2019 2:07:50 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.