Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lẫm, (2) run 懍 lǐn (lẫm) [ Vh @ QT 懍 (懔) lǐn ~ ht. QT 禀 (稟) bǐng < MC pim, lim < OC *prǝmʔ, *rǝmʔ | PNH: QĐ lam5, TrC lim2, Hẹ lim3 | Kangxi: 《廣韻》力稔切《集韻》《韻會》力錦切,𠀤音廩。《集韻》懼貌。《廣韻》敬也。又畏也。《書·泰誓》百姓懍懍。《前漢·食貨志》直爲此懍懍。《註》危也。 又通作稟。《前漢·賈誼傳》直爲此稟稟。又《集韻》或作伈。又通作㐭𥠌。 又《集韻》《韻會》𠀤盧感切,音壈。坎懍,困極也。或作廩。《前漢·揚甘泉賦》下隂潛以慘廩。《註》亦寒涼之意。廩讀如本字,又魯感反。又寒添貌。 又《集韻》巨禁切,音𤘡。心怯也。 俗作𢤭,非。 ] , be afraid of, be in awe of, be awed by, worry and fear, fear, Also:, serious, venerable,   {ID453100345  -   7/1/2019 1:06:37 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.