Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lục, (2) nấm 圥 lù (lục) [ Vh @ QT 圥 lù < MC luwk < OC *ruɡ | *OC 圥 六 覺 六 ruɡ 原作𡴆,說文六聲 || CText.org: 《說文解字·黽部》: 鼀:圥鼀,詹諸也。 《康熙字典·五》: 圥卽𡵈之譌省。 《說文解字注》: 屮部所謂菌圥也。 || Handian: 圥 lù ◎ 古書上說的某些蕈類植物:菌圥。 ] ** , mushroom,   {ID453121764  -   6/6/2019 7:34:07 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.