Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lệ, (2) lây, (3) lê, (4) lết, (5) lêlết 厲 lì (lệ) [ Viet. 'lêlết' @& '厲 lì (lê)' + '厲 lì (lết)' | QT 厲 (癘) lì, lài, liè < MC ləj < OC *rats | Pt 力制 | PNH QĐ lai6, Hẹ li6, TrC li6 | Shuowen: 旱石也。从厂,蠆省聲。𧓽,或不省。力制切 | Handian: 厲 lì ◎古同 “癘”、“癩”,惡瘡。 || Starostin: to drag or trail something along. For *r- cf. Min forms: Xiamen le6, Chaozhou li4, Fuzhou la6. Schussler gives the general meaning as 'to drag or trail something along and have it scraped or whetted', thus uniting several particular meanings attested in Early Zhou: 'to drag, train' (whence possibly a colloquial Viet. loan lê 'to drag'; cf. perhaps also Viet. lết 'to drag' - from a dialectal unattested variant MC *let ?); 'to wet clothes'; 'a ford'; 'whetstone, to grind'. The character is also used for homonymous words: *rats 'be cruel, wicked'; *rats 'epidemic, infectious disease' - whence Viet. lây 'contagious, infectious, to infect'. Standard Sino-Viet. is lệ. | Thiền Chửu: 1 : Ðámài, thường dùng chữ lệ 礪. 2 : Mài. Như mạt mã lệbinh 秣馬厲兵 cho ngựa ăn mài đồbinh. 3 : Gắnggỏi. Như miễnlệ 勉厲 khuyênnhủ cốgắng lên, khíchlệ 激厲 chọctức cho gắnglên, v.v. 4 : Mạnhdữ. Như tái tiếp tái lệ 再接再厲 lại đánh lại càng hăngdữ. 5 : Ác, bạongược. 6 : Bệnh dịchlệ 疫厲. 7 : Ðể cả áo lội qua nước cũng gọi là lệ. 8 : Trên. Như tại bỉ kỳ lệ 在彼淇厲 ở trên sông Kỳ. 9 : Thắtlưng buông múi xuống. 10 : Một âm là lại. Bệnh hủi. || td. 疫厲 yìlì (dịchtể), § 癘 lì (lở) ] : to wander around endlessly, drag, trail along, drag one's body in sitting or lying position, , persuade, urge, encourage, oppress, oppressive, cruel, harsh, violent, bad, evil, serious, severe, stern, epidemic disease, epidemic, pestilence, Also:, coarse whetstone, have it scraped or whetted, family surname of Chinese origin,   {ID11856  -   6/5/2019 5:01:09 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.