Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) liệt, (2) lệ, (3) lề 例 lì (lệ) [ Vh @ QT 例 (例) lì, liè < MC lɜj < OC *rats | *OC 例 列 祭 例 reds | PNH: Hm le6, TrC li6, Pk lie6 | Shuowen:《人部》例:比也。从人𠛱聲。| Kangxi: 《康熙字典·人部·六》例:《唐韻》《集韻》《韻會》𠀤力制切,音厲。比也,類也,槩也。又凡例。《左傳序》發凡以言例。後魏張吾貴集諸生講左傳,義例無窮,學者奇之。又《集韻》力蘖切,音列。遮也。| Guangyun: 例 例 力制 來 祭A開 祭A 去聲 三等 開口 祭A 蟹 去十三祭 li̯ɛi lĭɛi liɛi ljæi liᴇi liɛi liaj li4 lied liey 比也皆也力制切二十五 || ZYYY: 例 利 來 齊微齊 齊微 去聲 齊齒呼 li || Môngcổ âmvận: li li 去聲 || td. 外例 wàilì (ngoạilệ) ] **** , example, custom, precedent, rule, case, instance, norm, nominal gesture, precedent, regulation, example, to list,   {ID11414  -   7/9/2019 8:57:37 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.