Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
粮 liáng (lương) [ QT 粮 (糧) liáng < MC laŋ < OC *raŋ | *OC 粮 良 陽 無 raŋ 見墨子漢簡漢碑,說文作糧 | PNH: QÐ loeng4 | Kangxi:《康熙字典·米部·七》粮:《廣韻》《集韻》呂張切《正韻》龍張切,𠀤音良。同糧。《張衡·思𤣥賦》屑瑤蕋以爲粮。|| Guangyun: 粮 良 呂章 來 陽開 陽 平聲 三等 開口 陽 宕 下平十陽 li̯aŋ lĭaŋ liaŋ liɑŋ lɨɐŋ liɐŋ || ZYYY: 粮 粮 來 江陽齊 江陽 陽平 齊齒呼 liaŋ || Môngcổ âmvận: lÿang lyang ljaŋ 平聲 ] ***** , food, grain, provisions, Also:, feudal land tax, (Viet), wage, salary,   {ID453116279  -   6/3/2019 8:05:25 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.