Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lư, (2) lô, (3) lẩu, (4) lò 爐 lú (lư) [ Vh @ QT 爐 (鑪) lú (lô, lư) < MC lwo < OC *lag (Schuessler: OC *ra) | *OC 爐 虍 魚 盧 raː 見墨子 | PNH: QĐ lou4, Hẹ lu2, TrC lou3 | Tang reconstruction: lo | Kangxi: 《康熙字典·火部·十六》爐:《玉篇》洛乎切,音盧。火爐也。《范致能詩》何如田舍火爐頭。 | Guangyun: 爐 盧 落胡 來 模 模 平聲 一等 開口 模 遇 上平十一模 luo lu lo lo luo luo lɔ lu2 lo lu 火牀出玉篇漢官典職曰尚書郎給女史二人著潔衣服執香爐燒熏 || ZYYYY: Môngcổ Âmvận: lu lu 入聲 ] **** , stove, furnace, oven, Also:, fireplace, (Viet.), hot pot,   {ID9986  -   11/13/2017 11:32:40 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.