Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lưu, (2) lữu, (3) điệu, (4) dịu 懰 líu (lưu) [ Vh @ QT 懰 líu (lưu, lữu) ~ ht. QT 劉 líu < MC ljəw < OC *rhu | *OC (1) 懰 卯 幽 劉 m·ru , (2) 懰 卯 幽 柳 m·ruʔ | Kangxi: 《康熙字典·心部·十五》懰:《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤 力求 切,音留。《集韻》懰慄,憂貌。一曰怨也。或从留。又《集韻》《正韻》𠀤 力九 切,音柳。《集韻》好也。或作 㚹。通作懰。又 叶 朋老 切,音 抱。《詩·𨻰風》月出皓兮,佼人懰兮。或作𢞓。| Guangyun: (1) 懰 劉 力求 來 尤 尤 平聲 三等 開口 尤 流 下平十八尤 li̯ə̯u lĭəu liu liəu lɨu liu luw liu2 liu liou 㤠也 , (2) 懰 柳 力久 來 尤 有 上聲 三等 開口 尤 流 上四十四有 li̯ə̯u lĭəu liu liəu lɨu liu luw liu3 liux liov 好也 || ZYYY: 《詩經·月出》: 月出皓兮、佼人懰兮。 || Môngcổ âmvận: liw liw 上聲 || CText.org: 《詩經·月出》: 月出皓兮、佼人懰兮。 ] ** , be glad, pleased, delighted, Also:, be fine, stately, lovely, beautiful,   {ID453066038  -   11/12/2017 3:28:21 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.