Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
亮眼(1) bắtmắt, (2) sángmắt, (3) mắtsáng 亮眼 liàngyǎn (lượngnhãn) [ Viet. 'bắtmắt' @& '捕目 bǔmù (bộmục)' ~ Vh @# QT 亮眼 liàngyǎn \ Vh @ 眼 yăn ~ 'mắt' @ '目 mù (mục)' | QT 亮 liàng < MC lɑŋ < OC *raŋʔs | Pt 力讓 || QT 眼 yăn, ěn, wěn < MC ŋan, ŋən < OC *ŋhrjənʔ, *ŋhənʔ | Pt 五限 || Handian: 亮眼 liàngyǎn (1) 明亮的眼力. (2)〈方〉引人注目|| td. 她今天穿了條新裙子,十分亮眼. Tā jīntiān suān le tiáo xīn qúnzi, shífen liàngyǎn. (Hômnay côta mặc chiếcváy mới, trông rất bắtmắt.) ] , eyes that can see, clear eyesight, Also:, showy, conspicuous, catch the eye, attract attention, striking to the eye, eye-grabbing, eye-catching,   {ID453099039  -   7/8/2019 5:13:01 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.