Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lũ, (2) lậu, (3) núi 嶁 lǒu (lũ) [ Vh @ QT 嶁 (㟺) lǒu, lǚ (lũ, lậu) ~ ht. QT 縷 lǚ, lóu, lǔ (lâu, lũ) < MC lʊ < OC *rhoʔ | *OC (1) 嶁 婁 侯 塿 roːʔ , (2) 嶁 婁 侯 縷 roʔ | PNH: QĐ lau5 | Kangxi: 《康熙字典·山部·十一》嶁:《廣韻》力主切《集韻》《韻會》隴主切,𠀤音縷。《博雅》岣嶁,衡山。衡州南嶽有岣嶁峰,上有神禹𥓓。《廣輿記》禹祀衡山,夢蒼水使者,授金𥳑玉牒於此。今禹𥓓皆蝌蚪字。《韓愈·岣嶁山詩》岣嶁山尖神禹𥓓,字靑石赤形模奇。《宋·方翥·石鼓詩》蟲文鳥篆不可識,如讀岣嶁神禹𥓓。又《廣韻》郞斗切《集韻》《韻會》郞口切,𠀤音塿。義同。又《文字音義》山巔也。又《玉篇》力后切《集韻》《韻會》《正韻》郞豆切,𠀤音漏。義同。又《廣韻》《集韻》《類篇》𠀤郞侯切,音婁。義同。《集韻》或作㟺。| Guangyun: (1) 嶁 縷 力主 來 虞 麌 上聲 三等 合口 虞 遇 上九麌 li̯u lĭu lio lio lɨo lio luə̆ lv3 lyox liuu 岣嶁衡山別名 , (2) 嶁 塿 郎斗 來 侯 厚 上聲 一等 開口 侯 流 上四十五厚 lə̯u ləu lu ləu ləu ləu ləw lou3 lux lov 文字音義云山巓也 ] *** , mountain peak, Goulou mountain peak in Hunan Province, China   {ID453066148  -   11/10/2017 9:01:08 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.