Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lư, (2) lô, (3) lò, (4) lẩu 鑪 lú (lô) [ Vh @ QT 鑪 (爐) lú (lô, lư) < MC lwo < OC *lag (Schuessler: OC *ra) | *OC 鑪 虍 魚 盧 raː | PNH: QĐ lou4, lou5, Hẹ lu2, TrC lou3 | Shuowen: 《金部》鑪:方鑪也。从金盧聲。 | Kanxi: 《康熙字典·金部·十六》鑪:《唐韻》洛乎切《集韻》《正韻》龍都切《韻會》籠都切,𠀤音盧。《說文》方鑪也。《徐鉉曰》今俗別作爐,非。《廣韻》火牀。《韻會》一曰火函。《左傳·定三年》邾莊公廢于鑪炭。《周禮·天官·宮人》共鑪炭。《前漢·賈誼傳》天地爲鑪,造化爲工,隂陽爲炭,萬物爲銅。又《正韻》酒器。又酒肆。《史記·司馬相如傳》令文君當鑪。《註》韋昭曰:鑪,酒肆也。以土爲墮,邊高似鑪。又鉀鑪,箭名。見前鉀字註。又《韻會》熏器。或作爐。《漢官典職》尚書郞給女,使執香爐。又與鑢通。《左傳·定四年》鑪,金初宦于子期氏。《釋文》鑪,本又作鑢。金名。音慮。 考證:〔《左傳·定四年》鑪,金初官于子期氏。〕謹照原文初官改初宦。 | Guangyun: 鑪 盧 落胡 來 模 模 平聲 一等 開口 模 遇 上平十一模 luo lu lo lo luo luo lɔ lu2 lo lu 酒盆又鑪冶也 || ZYYY: 爐 盧 來 魚模合 魚模 陽平 合口呼 lu || Môngcổ Âmvận: lu lu 平聲 ] **** , stove, furnace, oven, Also: fireplace, (Viet.), hotpot,   {ID9987  -   11/13/2017 11:32:07 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.