Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) làng, (2) lang 鋃 láng (làng) [ Vh @ QT 鋃 làng (làng, lang) ~ ht. QT 良 liáng < MC liaŋ < OC *lɨaŋ | *OC 鋃 良 陽 郎 raːŋ | PNH: QĐ long4, Hẹ long2 | Shuowen: 《金部》鋃:鋃鏜,瑣也。从金良聲。| Kangxi: 《康熙字典·金部·七》鋃:《唐韻》魯當切《集韻》《韻會》盧當切《正韻》魯堂切,𠀤音郞。《說文》鋃鐺,鎖也。《前漢·五行志》作琅當。以鐵瑣琅當其頸也。《六書故》鋃鐺之爲物,連牽而重,故俗以困重不舉爲鋃鐺。又《廣韻》一曰鐘聲。 || Guangyun: 鋃 郎 魯當 來 唐開 唐 平聲 一等 開口 唐 宕 下平十一唐 lɑŋ lɑŋ lɑŋ lɑŋ lɑŋ lɑŋ laŋ lang2 lang lang 鋃鐺鎖頭一曰鍾聲 || Môngcổ âmvận: lang laŋ 平聲 || § 鋃鐺 lángdāng (lengkeng) ] ] *** , chain, ornament, lock, Also:, lanthanum,   {ID453065392  -   8/10/2019 5:38:56 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.