Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
老闆(1) ôngchủ, (2) chủnhân, (4) láibuôn 老闆 lăobăn (lãobản) [ Viet. 'ôngchủ' @&# '主公 zhǔgōng (chúacông)', '主人 zhǔrén (chủnhân)' | QT 老闆 lăobăn ~ QT 老板 lăobăn \ Vh @ 老 lăo ~ lái, @ buôn 闆 băn | QT 老 lăo < MC ljəw < OC *hu:ʔ || QT 闆 băn ~ 板 (版) băn < MC pɑn < OC *pra:nʔ || Guoyu Cidian: 老闆 lǎobǎn 舊稱商店主人。今泛指工商企業、公司行號的產權所有人。如:「那個老闆正怒聲的斥責著他的伙計。」 ] *** , trader, merchant, business proprietor, shopkeeper, landlord, boss, owner, master, supervisor,   {ID9099  -   9/7/2019 8:34:03 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.