Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
粦 lín (lân) [ QT 粦 lân ~ ht. QT 鄰 (隣) lín < MC lin < OC *rjǝn | PNH: QĐ leon4 | Shuowen: 兵死及牛馬之血爲粦。粦,鬼火也。从炎、舛。良刃切〖注〗徐鍇曰:“案:《博物志》戰鬬死亡之處,有人馬血,積中爲粦,著地入艸木,如霜露不可見。有觸者,著人體後有光,拂拭即散無數,又有吒聲如鬻豆。舛者,人足也。言光行著人。” 文八 重一 | Kangxi: 《康熙字典·米部·六》粦:注解:《廣韻》力刃切《韻會》良忍切,𠀤音吝。《說文》鬼火也。兵死及馬牛之血爲粦。《博物志》戰鬭死亡之處有人馬血,積年爲粦,著地入草木,如霜露不可見。有觸者,著人體便有光,拂拭卽散無數。又《韻會》或作燐。《淮南子·𣲆論訓》久血爲燐。又《陳思王·螢火論》或謂之燐。《詩·豳風·熠燿宵行·傳》燐也。燐,螢火也。《陸佃云》燐火之微名,故此兩者通謂之燐。《集韻》或作䗲。又《韻會小補》離眞切,音鄰。又里忍切,音嶙。義𠀤同。《說文》本作㷠。 | Guangyun: (1) 遴 良刃 來 眞A 去聲 震 開口三等 眞A 臻 linh/linn lĭĕn, (2) 㷠 力珍 來 眞A 平聲 眞 開口三等 眞A 臻 lin lĭĕn ] ***** , phosphorus,   {ID453111967  -   10/15/2018 9:10:23 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.