Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) làng, (2) lãng, (3) nạng, (4) măng 筤 láng (làng) [ Vh @ QT 筤 láng, làng ~ ht. QT 良 liáng < MC liaŋ < OC *lɨaŋ | *OC 筤 良 陽 郎 raːŋ | PNH: QĐ long4, Hẹ long2 | Shuowen: 《竹部》筤:籃也。从 竹 良 聲。 | Kangxi: 《康熙字典·竹部·七》筤:《廣韻》魯當切《集韻》《韻會》《正韻》盧當切,𠀤音郞。《易·說卦》震爲蒼筤竹。《疏》蒼筤,幼竹。竹引東南,震,東方,故震爲蒼筤竹。又山名。《四川志》筍筤山,在大渡河西北五十餘里,曰前筤。又行數十里,曰後筤山,多筍,故名。又《集韻》里黨切,音閬。籃也。又《集韻》呂張 切,音 良。《博雅》筤謂之𥫵。又《集韻》郞宕 切,音浪。 扇類。曲柄繡蓋,在乗輿後。| Guangyun: 筤 郎 魯當 來 唐開 唐 平聲 一等 開口 唐 宕 下平十一唐 lɑŋ lɑŋ lɑŋ lɑŋ lɑŋ lɑŋ laŋ lang2 lang lang 車籃 一 名 𥫵。 𥫵 音 替 || Môngcổ âmvận: lang laŋ 平聲 || Handian: 筤 láng (1) 古代 車蓋 的 竹 骨架。 (2) 幼竹。 (3) 〔蒼筤〕青色,如 “震為雷,……為蒼筤叢。 ● 筤 làng (5)  ◎ 古代 一 種 儀 仗,即 華蓋。|| td. 蒼筤 cāngláng (măngxanh), x. 'xanhlè' ] *** , young bamboo, bamboo shoot, Also:, crutch, crutches,   {ID453065390  -   8/10/2019 5:39:02 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.