Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lê, (2) làm, (3) xới 犁 lí (lê) [ Vh @ QT 犁 (犂) lí < MC liej < OC *rəj | *OC (1) 犂 利 脂 黎 riːl, (2) 犂 利 脂 棃 ril | ¶ l- ~ x- | PNH: QĐ lai4 , Hm lue2, TrC loi2, Pk lä2 | Kangxi: 《康熙字典·牛部·七》犁:《正韻》鄰溪切。同犂。詳 後 犂 字 註。 | Guangyun: 犁 黎 郎奚 來 齊開 齊 平聲 四等 開口 齊 蟹 上平十二齊 liei liei lei lɛi lei lei lɛj li2 le lei 墾田器亦耕也山海經曰后稷之孫叔均所作魏略曰皇甫隆爲燉煌太守教民作樓犂也 || ZYYY: 犁 黎 來 齊微齊 齊微 陽平 齊齒呼 li || Môngcổ âmvận: li li 平聲 || td. 黎民 límín (lêdân), 犁田 lítiàn (làmruộng), 犁地 lídì (làmđất) ] *** , furrow, plough, plow, plough up, a plough, wooden plough, Also:, motley, dark, black, family surname of Chinese origin,   {ID453065541  -   5/11/2019 6:57:50 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.