Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lãn, (2) lại, (3) lợn, (4) lười 嬾 lăn (lãn, lại) [ Vh @ QT 嬾 (懶) lăn (lãn, lại) < MC lʌn < OC *ra:n | cđ MC 山開一上旱來 | Shuowen: 懈也,怠也。一曰臥也。从女賴聲。洛旱切 | Kangxi: 《唐韻》洛旱切。怠也。一曰臥也。 女性多怠,故从女。 ◎按 與懶同。 又讀平聲。《蘇軾·次毛滂詩》芋火對嬾殘。《註》嬾,讀若闌。 | Guangyun: 嬾 落旱 來 寒 上聲 旱 開口一等 寒 山 lanx/laan lɑn || td. 嬾放 lănfàng (lườibiếng), 你太嬾惰了. Nǐ tài lănduo. (Mầy thật làmbiếng.) | x. heo ] **** , lazy, idle, languid, listless, faineant, indolent, slothful, sluggish, untidy, unwilling to work, depend on others, Also: (Viet.) (be lazy like) a pig,   {ID453065373  -   10/11/2017 7:54:36 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.