Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) lánh, (2) riêng 另 lìng (lánh) [ Vh @ QT 另 (叧) lìng ~ riêng \ ¶ l- ~ r- | QT 另 (叧) lìng < MC lieŋ < OC *reŋs | § Nhật: rei, ryau || Starostin: A late dialectal word (the MC reading comes from Zihui); Min dialects point to *r, cf. Xiamen liŋ6, Chaozhou, Fuzhou leŋ6. || td. 他的牙不好, 單另給他做點軟食吃. Tāde yá bùhăo, dān lìng gěi tā zuò diăn ruǎnshí chī. (Răng của nó khôngtốt, nấu riêng chút đồmềm cho nó ăn.) | § 隱私 yǐnsī (riêngtư) ] , other, another, separate, separately,   {ID453066015  -   10/11/2017 8:07:29 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.