Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
驚 jīng (kinh) [ QT 驚 (惊) jīng < MC kaijŋ < OC *kraŋ | *OC 驚 敬 耕 驚 kreŋ | PNH: QĐ ging1, Hẹ giang1 | Shuowen: 馬 駭 也。从馬敬聲。舉卿切 | Kangxi: 《康熙字典·心部·八》惊:《集韻》呂張切,音良。悲也。又《集韻》力讓切,音諒。義同。或作悢𢝋。| Guangyun: 驚 驚 舉卿 見 庚三開 庚 平聲 三等 開口 庚 梗 下平十二庚 ki̯ɐŋ kĭɐŋ kiɐŋ kiaŋ kɣiæŋ kɯiaŋ kiajŋ jing1 kieng kyang 懼也 ≆ 說文 曰 馬駭 也 舉 卿切 七 || ZYYY: 驚 京 見 庚青齊 庚青 陰平 齊齒呼 kiəŋ || Môngcổ âmvận: ging kiŋ 平聲 || § 吃驚 chījīng (giậtmình) | td. 驚愕 jīng’è (kinhngạc), 驚慌 jīnghuāng (kinhhoảng) ] ***** , be startled, frightened, scared, fear, alarm, shocking, surprise, frighten, startle, Also:, the horse be frightened,   {ID10320  -   11/7/2018 9:03:48 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.