Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) Kim, (2) vàng 金 jīn (kim) [ Vh @ 金 jīn ~ vàng 鋆 yún (quân) { <~ '黃 huáng (hoàng) ® <~ 黃金 huángjīn (hoàngkim) } | QT 金 jīn < MC kjəm < OC *kjəm | PNH: QĐ gam1, Hẹ gim1 | Shuowen: 五色金也。黃爲之長。久薶不生衣,百鍊不輕,从革不違。西方之行。生於土,从土;左右注,象金在土中形;今聲。凡金之屬皆从金。𠊍,古文金。居音切〖注〗𨤾,亦古文金。 | Kangxi: 〔古文〕𨤾𨥄《唐韻》居音切《集韻》《韻會》《正韻》居吟切,𠀤音今。《易·繫辭註》天地之數,五五相配以成金木水火土。《疏》地四與天九相得,合爲金。《書·洪範》五行,四曰金,金曰從革。《傳》金可以攺更。《疏》可銷鑄以爲器也。《又》從革作辛。《傳》金之氣味。《疏》金之在火,別有腥氣,非苦非酸,其味近辛,故云金之氣味。 | Guangyun: 金 居吟 見 侵B 平聲 侵 開口三等 深 侵B kĭĕm kim/kym || x. 'vàng' 鋆 yún (quân) ] **** , money, gold, golden, metal, (chemistry) Au, atomic number 79, Also:, Kim, Jin, the Jurchen Jin dynasty, Nothern China, 1115 -1234, family surname of Chinese, family surname of Korean origin,   {ID10205  -   7/9/2019 5:32:47 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.