Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
經由 經由 jīng​yóu (kinhdu) [ Vh @ QT 經由 jīng​yóu | QT 由 yóu < MC jəw < OC *ɫu || Handian: 經由 jīng yóu 猶經過。 《後漢書·橋玄傳》:“徂沒之後,路有經由,不以斗酒隻雞,過相沃酹,車過三步,腹痛弗怨。” ] , pass through, by way of, by, via,   {ID453064278  -   9/7/2019 6:14:19 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.