Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) kiều, (2) kiểu, (3) gút 敽 jiǎo (kiều) [ Vh @ QT 敽 (敿, 𣪽) jiǎo (kiều, kiểu) ~ ht QT 喬 (驕, 嶠) qiáo, jiāo < MC gew < OC *graw < PC **krā̆w | *OC 敽 喬 宵 矯 krewʔ | PNH: QĐ giu2, Hẹ giau3 | Shuowen: 《攴部》敿:繫連也。从攴喬聲。《周書》曰:「敿乃干。」讀若矯。|| Kangxi: 《康熙字典·攴部·十二》敽:《唐韻》居夭切《集韻》《韻會》舉夭切,𠀤音矯。《說文》繫連也。《書·費誓》敽乃干。《傳》施汝楯紛。《疏》鄭云:敽,猶繫也。王肅云:敽楯當有紛繫持之。○按書費誓,敽乃干,傳謂施汝楯紛也。疏,敽乃干者,謂必施功於楯紛。紛如綬而小繫於楯以持之,是繫於盾者爲敽也。《廣韻》敽,訓盾也。《集韻》渠廟切,盾謂之敽。似敽卽盾,非。當從書疏。又《集韻》渠廟切,音嶠。義同。| Guangyun: 敽 矯 居夭 見 宵B 小B 上聲 三等 開口 宵B 效 上三十小 ki̯ɛu kĭɛu kjɛu kiæu kɣiᴇu kɯiɛu kiaw jiao3 kieux kyev (-/繫) 盾也 || Môngcổ âmvận: gew kɛw 上聲 ] *** (laces), tie up, bind,   {ID453117103  -   6/7/2019 12:24:27 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.