Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
𣪽(1) kiều, (2) kiểu, (3) gút 𣪽 jiǎo (kiều) [ Vh @ QT 𣪽 (敽, 敿) jiǎo (kiều, kiểu) ~ ht QT 喬 (驕, 嶠) qiáo, jiāo < MC gew < OC *graw < PC **krā̆w | *OC 敽 喬 宵 矯 krewʔ | PNH: QĐ giu2, Hẹ giau3 | Shuowen: 《攴部》敿:繫連也。从攴喬聲。《周書》曰:「敿乃干。」讀若矯。|| Kangxi: 《康熙字典·殳部·十二》𣪽:《玉篇》居小切《集韻》舉夭切,𠀤音矯。與敽同。詳攴部敽字註。 | Guangyun: 敽 矯 居夭 見 宵B 小B 上聲 三等 開口 宵B 效 上三十小 ki̯ɛu kĭɛu kjɛu kiæu kɣiᴇu kɯiɛu kiaw jiao3 kieux kyev (-/繫) 盾也 || Môngcổ âmvận: gew kɛw 上聲 ] *** (laces), tie up, bind,   {ID453117104  -   12/6/2017 4:31:40 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.