Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) khuých,, (2) khuất 闃 qù (khuých) [ Vh @ QT 闃 qù (khuất, khuých) < MC kʰwɛjk < OC *kʰʷeːɡ | *OC 闃 狊 錫 闃 kʰʷeːɡ | PNH: QĐ gwik1, Hẹ kiet7 | Shuowen: 《門部》闃:靜也。从門狊聲。Jump to dictionary Guangyun: 《廣韻·入聲·錫·闃》闃:寂靜也。苦鶪切,二。Jump to dictionary Kangxi: 《康熙字典·門部·九》闃:《唐韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤苦狊切,音䠐。《說文》靜也。《玉篇》靜無人也。《易·豐卦》闃其无人。《疏》闚視其屋,而闃寂无人也。又《集韻》求獲切,音𧾛。義同。《說文徐註》按易:窺其戸,闃其無人。窺,小視也。狊,大張目也。言始小視之,雖大張目亦不見人也。義當只用狊字。| Guangyun: 闃 闃 苦鶪 溪 錫合 錫 入聲 四等 合口 青 梗 入二十三錫 kʰiwek kʰiwek kʰuek kʰuɛk kʰwek kʰʷek kʰwɛjk qu khuek quek 寂靜也苦鶪切二 || Môngcổ âmvận: khÿue khyue kʼyɛ̆ 入聲 ] *** , live alone, alone, quiet, still,   {ID453068999  -   7/11/2019 3:04:19 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.