Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
開講(1) khaigiảng, (2) mởchuyện, (3) khaitrường 開講 kāi​jiǎng (khaigiảng) [ Vh @# QT 開講 kāi​jiǎng \ Vh @ 講 jiăng ~ 'trường' 庠 xiáng (tường) | QT 開 kāi < MC khɤj < OC *khjə:j | Pt 苦哀 | QĐ /hoi1/ || QT 講 jiăng < MC *kouŋ < OC *krōŋʔ || Handian: 開講 kāi​jiǎng (1) 開始演講、講課或開始說書。(2) 即“起講”。八股文規定格式裡第三股的文字,共四句,為議論開始的部分 ] , begin a lecture, start lecturing, (Viet.), start of school year, Also:, begin story-telling, start on a story,   {ID453094837  -   3/13/2018 8:23:43 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.