Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
誳 qū (khuất) [ Vh @ 誳 (詘) qū, chù, qù ~ ht. QT 屈 qū, què (khuất, quật) < MC khʊt < OC *khut | *OC 倔 出 物 倔 ɡlud | PNH: QĐ wat1, zeot1, Hẹ kiut7 | Kangxi: 《康熙字典·言部·八》誳:《唐韻》區物切《集韻》《類篇》曲勿切,𠀤音屈。《說文》與詘同。又誳詭,非常詭異也。《左思·吳都賦》誳詭之殊事。又與屈同。《淮南子·氾論訓》誳寸而伸尺,聖人爲之。《註》誳、屈同。又《集韻》渠勿切,音掘。與倔同。倔强,梗戾也。或作𩋎 | Guangyun: 倔 倔 衢物 羣 物 物 入聲 三等 合口 文 臻 入八物 gi̯uət ɡĭuət ɡiuət ɡiuət ɡɨut ɡiut gut ju2 gyot giut 倔强衢物切九 || Môngcổ âmvận: kÿu gy 入聲 ] *** , bend, stoop, crouch, yield, exhaust,   {ID453121173  -   7/11/2019 3:04:04 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.