Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) khoá, (2) pho, (3) thuếkhoá, (4) môn, (5) lớp 課 kè (khoá) [ Viet. 'môn' @ '門 mén', 'thuếkhoá' @& '稅課 shuìkè' ~ Vh @ QT 課 kè ~ 'lớp' \ ¶ l- ~ kh-, § 裸 luǒ (loã) ~ 'khoả' \ /khwa/ ~ /khw- ~ mw-/ ~> 'môn' 門 mén | Vh @ QT 課 kè < MC khwʌ < OC *khʷājs | *OC (1) 課 果 歌 科 kʰloːl , (2) 課 果 歌 無 kʰloːls | PNH: QĐ fo3, Hẹ ko5 | Shuowen: 試也。从言果聲。苦臥切 | Kangxi: 《唐韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤苦臥切,科去聲。《前漢·京房傳》房奏考功,課吏法。《晉書·元帝紀》勸課農桑。《宋書·沈約自序》少寬其工課。又《廣韻》稅也。《舊唐書·職官志》凡賦人之制有四:一曰租,二曰調,三曰役,四曰課。 又縣名、水名。《隋書·地理志》課陽縣,屬南陽郡,因課水而名。 又《玉篇》苦訛切《廣韻》《集韻》苦禾切,𠀤音科。課差也。 又《類篇》率也。| Guangyun: (1) 課 科 苦禾 溪 戈一合 戈 平聲 一等 合口 戈 果 下平八戈 kʰuɑ kʰuɑ kʰuɑ kʰuɑ kʰuɑ kʰuɑ kʰwa kuo1 khua qua 課差又苦臥切 , (2) 課 課 苦卧 溪 戈一合 過 去聲 一等 合口 戈 果 去三十九過 kʰuɑ kʰuɑ kʰuɑ kʰuɑ kʰuɑ kʰuɑ kʰwa kuo4 khuah quah || ZYYY: 課 課 溪 歌戈合 歌戈 去聲 合口呼 kʰuɔ || Môngcổ âmvận: khwo kʼwɔ 去聲 || Ghichú: Thiều Chửu 鹽課 yánkè (diêmkhoá) 'thuếmuối' ] *** , class, lesson, course; classwork, subject, teach and study, Also:, task, levy, tax, ancient district name, rivver name,   {ID453064974  -   6/30/2019 9:02:23 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.