Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) khiết, (2) vòi, (3) dòi, (4) giòi 蛣 jié (khiết) [ Vh @ QT 蛣 jié, qiè, jī ~ ht. QT 吉 jí (cát, kiết) < MC kjit < OC *kjit | *OC 蛣 吉 質 詰 kʰid | PNH: QĐ gat1, kit3, Hẹ get7, giet7 | Shuowen: 《虫部》蛣:蛣䖦,蝎也。从虫吉聲。| Kangxi: 《康熙字典·虫部·六》蛣:《唐韻》去吉切《集韻》喫吉切,𠀤音詰。《爾雅·釋蟲》蝎蛣𧌑。詳蝎字註。又蛣蜣、蜣蜋,𠀤詳蜣字註。又璅蛣。《述異記》淮海之人呼璅蛣爲蟹奴。《郭璞·江賦》璅蛣腹蟹。《註》《南越志》:璅蛣長寸餘,大者長二三寸,腹中有蟹子如楡莢,合體共生,俱爲蛣取食。《字彙補》《漢律》會稽郡獻蛣醬。又《類篇》蛣蟩,井中小蟲。又《集韻》詰結切,音猰。吉詣切,音計。義𠀤同。| Guangyun: 蛣 詰 去吉 溪 質A 質A 入聲 三等 開口 眞A 臻 入五質 kʰi̯ĕt kʰĭĕt kʰiĕt kʰjet kʰiɪt kʰit kʰit qi khjit qit 蛣蜣蜣蜋又蛣𧌑蝎也 ] *** , dung beetle, bluebottle,   {ID453063961  -   11/24/2018 11:09:20 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.