Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) khuẩn, (2) nấm 菌 jùn (khuẩn) [ Vh @ QT 菌 (蕈) jùn, jūn, juàn, qùn < MC gwɨn < OC *ghrun, *khwiɲ | PNH: QĐ kwan2, Hẹ kiun2 | Shuowen: 地蕈也。从艸囷聲。渠殞切 || Handian: ◎ 菌jūn 〈名〉 (1) 低等植物的一大類,不開花,沒有莖和葉子,不含葉綠素,不能自己製造養料,靠寄生生活,種類很多如細菌、真菌等(2) 組成裂殖菌綱的一大類微小植物中的任一種。如:細菌◎ 菌jùn 〈名〉 (3) (形聲。從艸,囷(qūn)聲。本義:蘑菇,蕈,菌子。高等菌類。有的可供食用) 同本義。如:菌芝(即靈芝);菌閣(形如菌狀之閣);菌蟪(朝菌和蟪蛄);菌蠢(謂如菌類之短小叢生)| Guangyun: (1) 窘 渠殞 羣 眞B合 上聲 軫 合口三等 眞B 臻 gynx/gwyyn gʰĭwĕn , (2) 𧯦 求晚 羣 元合 上聲 阮 合口三等 元 臻 gyanx/gvaan gʰĭwɐn || Starostin : mushroom (L.Zhou). Viet. khuẩn reflects an unattested variant MC *khwi/n (reflected also in Fuzhou khuŋc,3s|). | ¶ j-, q- (*kh-) ~ n- || td. 黴菌 wēijùn (vikhuẩn) ] , germ, bacterium, bacteria, virus, mildew, mold, Also:, fungus, fungi, mushroom,   {ID2749  -   6/6/2019 7:34:17 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.