Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) khổ, (2) cay, (3) khó, (4) cực 苦 kǔ (khổ) [ Vh @ QT 苦 kǔ \ Vh @ 苦 kǔ ~ cay, cực 極 jí {<~ khổcực 辛苦 qīnkǔ (tânkhổ)} | QT 苦 kǔ, gǔ, hù, kù < MC khɔ < OC *kha:ʔ | Pt 康杜 | Starostin : be bitter. Also used for a homonymous *kha:? 'sow-thistle' (Sonchus oleraceus?). Viet. 'khó' is colloquial (used only in the sense '(bitter) < hard, difficult' - existing also in Chinese); regular Sino-Viet. is khổ. | QT hđ. 辣 là (lạt) : cay, trongkhiđó 苦 kǔ (khổ) lạilà 'cay' trong tiếngViệt, và tiếngHán cónghĩalà 'đắng' | QT 辣 là < MC ra:t < OC *lat | Pt 盧達 | Starostin: bitter, not sweet (Tang) In Viet. cf. also nhạt 'insipid, not salted' (written with the same character and possibly a colloquial loan from the same source - although nasalisation is not clear). For *r- cf. Min forms: Xiamen luat8, lua?8, Chaozhou la?8, Fuzhou lak8, Jianou luoi8, Jianyang lue8, Shaowu lai6. | ¶ l- ~ đ-, x. đi, đitiểu, điđái || td. 辛苦 qīnkǔ (tânkhổ) ] , miserable, suffer, suffering, bitter, painful, difficult, hardship, intensely, Also: (Viet.), spicy hot, spicy,   {ID6801  -   7/6/2019 9:31:19 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.