Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
緊急(1) khẩncấp, (2) gấprút 緊急 jǐnjí (khẩncấp) [ Vh @# QT 緊急 jǐnjí \ Vh @ 急 jí ~ 'gấp, @ 緊 jǐn ~ 'rút' (tl.) | QT 緊 jǐn < MC kjin < OC *kjin || QT 急 jí < MC kip < OC *kjəp || td. 緊急出口 jǐnjí chùkǒu (Cửara khẩncấp, cửa thoáthiểm), 煉鋼轉爐氣儲槽洩漏緊急應變計畫 Liàngāng zhuănlúqì chǔcáo xièlòu jǐnjí yìnbiàn jìhuà. (Kếhoạch đốiphó khẩncấp việc lòthoáthơi nồitrữ bịxì.), 由於緊急情況,我們撥轉了船頭。 Yóuyú jǐnjí qíngkuàng, wǒmen bōzhuǎn le chuántóu. (Bởivì tìnhhuống khẩncấp, chúngtôi cho quay mũithuyền lại.) ] **** , urgent, urgency, emergency,   {ID453064138  -   4/7/2019 9:31:34 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.