Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) khung, (2) không, (3) khum, (4) xưa, (5) vòm 穹 qióng (khung) [ Vh @ QT 穹 qióng, qiōng, kōng < MC khuŋ < OC *khʷǝŋ | Shuowen: 窮也。从穴弓聲。去弓切 | Kangxi: 〔古文〕𠫙【廣韻】去宮切【集韻】【韻會】丘弓切【正韻】丘中切,𠀤音芎。高也,大也。【詩·大雅】靡有旅力,以念穹蒼。【爾雅·釋天】穹蒼,蒼天也。【註】天形穹隆,其色蒼蒼,故名。【呂覽】伊尹生于穹桑。字或作空。【韻會小補】今雲南縣名浪穹,土音讀爲浪空。|| td. 穹形 qióngxíng (hìnhvòm), 穹古 qiónggǔ (cổxưa) ] , arched, lofty, vast, high and vaulted, vault, high and vast, elevated, Also:, fornix, hole, distant, far,   {ID453068865  -   9/10/2016 4:03:16 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.